Bản dịch của từ Unpleasant taste trong tiếng Việt
Unpleasant taste
Phrase

Unpleasant taste(Phrase)
ʌnplˈɛzənt tˈeɪst
ənˈpɫɛzənt ˈteɪst
01
Đặc trưng bởi hương vị khó chịu hoặc không thể chấp nhận được
Characterized by flavors that are disagreeable or not acceptable
Ví dụ
03
Thường được dùng để mô tả đồ ăn hoặc đồ uống không ngon miệng
Often used to describe food or drinks that are distasteful
Ví dụ
