Bản dịch của từ Unplug trong tiếng Việt
Unplug

Unplug (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngắt kết nối một thiết bị điện bằng cách rút phích cắm ra khỏi ổ cắm.
Disconnect an electrical device by removing its plug from a socket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "unplug" có nghĩa là rút phích cắm hoặc ngừng kết nối một thiết bị điện tử khỏi nguồn điện hoặc mạng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ hành động tạm ngưng hoạt động để thư giãn hoặc thoát khỏi công nghệ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ "unplug", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa cá nhân và xã hội. Cả hai đều không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và cách nhấn âm.
Họ từ
Từ "unplug" có nghĩa là rút phích cắm hoặc ngừng kết nối một thiết bị điện tử khỏi nguồn điện hoặc mạng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen và nghĩa bóng, chỉ hành động tạm ngưng hoạt động để thư giãn hoặc thoát khỏi công nghệ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ "unplug", nhưng thường nhấn mạnh hơn vào ý nghĩa cá nhân và xã hội. Cả hai đều không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và cách nhấn âm.
