Bản dịch của từ Unpolluted leak trong tiếng Việt

Unpolluted leak

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpolluted leak(Adjective)

ˈʌnpəlˌuːtɪd lˈiːk
ˌənpəˈɫutɪd ˈɫik
01

Trong sáng, không chứa tạp chất hay chất gây hại

It contains no harmful toxins or impurities, making it completely pure.

纯净无任何有害物质或杂质

Ví dụ
02

Không bị ô nhiễm hay làm bẩn, sạch sẽ

Clean and free from pollution or impurities

无污染、干净干净

Ví dụ
03

Trong trạng thái tự nhiên chưa bị tác động bởi hoạt động của con người hoặc ô nhiễm

In its natural state, unaffected by human activities or pollution.

处于自然状态,没有受到人为活动或污染的影响。

Ví dụ

Unpolluted leak(Noun)

ˈʌnpəlˌuːtɪd lˈiːk
ˌənpəˈɫutɪd ˈɫik
01

Việc tiết lộ thông tin một cách vô ý thường liên quan đến các dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật.

It contains no harmful toxins or impurities whatsoever; it's completely pure.

完全纯净,不含任何有害毒素或杂质。

Ví dụ
02

Một tình huống trong đó chất lỏng hoặc khí thoát khỏi bình chứa hoặc hệ thống mà không có ý định gây tràn.

Clean, free from pollution or impurity.

液体或气体意外从容器或系统中泄漏出来的情形,而非故意的溢出。

Ví dụ
03

Hành động tiết lộ quá trình cho phép một thứ gì đó thoát ra ngoài

In its natural state, untouched by human activity or pollution.

泄露让某事逃脱的过程

Ví dụ