Bản dịch của từ Unpolluted leak trong tiếng Việt
Unpolluted leak
Adjective Noun [U/C]

Unpolluted leak(Adjective)
ˈʌnpəlˌuːtɪd lˈiːk
ˌənpəˈɫutɪd ˈɫik
Ví dụ
02
Ví dụ
Unpolluted leak(Noun)
ˈʌnpəlˌuːtɪd lˈiːk
ˌənpəˈɫutɪd ˈɫik
01
Việc tiết lộ thông tin một cách vô ý thường liên quan đến các dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật.
It contains no harmful toxins or impurities whatsoever; it's completely pure.
完全纯净,不含任何有害毒素或杂质。
Ví dụ
02
Một tình huống trong đó chất lỏng hoặc khí thoát khỏi bình chứa hoặc hệ thống mà không có ý định gây tràn.
Clean, free from pollution or impurity.
液体或气体意外从容器或系统中泄漏出来的情形,而非故意的溢出。
Ví dụ
03
Hành động tiết lộ quá trình cho phép một thứ gì đó thoát ra ngoài
In its natural state, untouched by human activity or pollution.
泄露让某事逃脱的过程
Ví dụ
