Bản dịch của từ Unpredictable markets trong tiếng Việt

Unpredictable markets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unpredictable markets(Noun)

ˌʌnprɪdˈɪktəbəl mˈɑːkɪts
ˌənprɪˈdɪktəbəɫ ˈmɑrkɪts
01

Các ngành hoặc lĩnh vực có xu hướng biến động không đều về giá cả hoặc nhu cầu

Industries or sectors experiencing price fluctuations or inconsistent demand.

价格或需求变化不规律的行业或领域

Ví dụ
02

Tình huống mà không thể dự đoán trước diễn biến hoặc hành động của thị trường

A situation where the movement or behavior of the market cannot be predicted in advance.

这指的是市场的变动或行为难以预测的情形。

Ví dụ
03

Môi trường tài chính thay đổi nhanh chóng và khó lường trước được

Financial environments are characterized by rapid changes that are often difficult to predict.

金融市场的特点是变化迅速,难以预测。

Ví dụ