Bản dịch của từ Unreasonable decision trong tiếng Việt

Unreasonable decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreasonable decision(Noun)

ʌnrˈiːzənəbəl dɪsˈɪʒən
ənˈrizənəbəɫ dɪˈsɪʒən
01

Một lựa chọn hoặc kết luận không dựa trên lý luận logic hoặc sự đánh giá chính xác

This is a choice or conclusion that isn't based on sound reasoning or proper judgment.

一个没有依据逻辑推理或合理判断的选择或结论

Ví dụ
02

Một lựa chọn thường không công bằng hoặc bình đẳng trong việc xem xét

An option often lacks fairness or justice in its consideration.

这往往是一个在考虑中缺乏公平或正义的选择。

Ví dụ
03

Một phán quyết không phù hợp với lý trí hoặc suy nghĩ hợp lý

An ruling that doesn't align with common sense or fairness.

一个不符合理性或合理思考的判决

Ví dụ