Bản dịch của từ Unrecognized piece trong tiếng Việt

Unrecognized piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrecognized piece(Noun)

ˌʌnrˈɛkəɡnˌaɪzd pˈiːs
ˌənˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈpis
01

Một phần của một thông điệp lớn hơn mà chưa được chấp thuận chính thức.

A section of a larger communication that is not formally accepted

Ví dụ
02

Một phần hoặc mảnh của một thứ gì đó mà không được công nhận hoặc xác định.

A part or fragment of something that is not acknowledged or identified

Ví dụ
03

Một vật thể đã được tiếp nhận nhưng chưa được xác định.

An object that has been received but not identified

Ví dụ