Bản dịch của từ Unrefined forms trong tiếng Việt

Unrefined forms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrefined forms(Noun)

ˌʌnrɪfˈaɪnd fˈɔːmz
ˌənrɪˈfaɪnd ˈfɔrmz
01

Một trạng thái hoặc phẩm chất của việc chưa được chế biến hoặc tinh khiết.

A state or quality of being not processed or purified

Ví dụ
02

Tài nguyên thô chưa qua xử lý hoặc tinh chế

Raw resources that have not undergone treatment or purification

Ví dụ
03

Vật liệu ở trạng thái tự nhiên chưa được tinh chế

Materials in their natural state not subjected to refining

Ví dụ