Bản dịch của từ Unrefined group trong tiếng Việt
Unrefined group
Noun [U/C]

Unrefined group(Noun)
ˌʌnrɪfˈaɪnd ɡrˈuːp
ˌənrɪˈfaɪnd ˈɡrup
01
Một tập hợp cá nhân hoặc các mặt hàng chưa qua xử lý nhằm nâng cao chất lượng
A collection of unprocessed individuals or items aimed at improving quality.
一组未经过加工以提升品质的个体或物品
Ví dụ
02
Một phân loại về những người hoặc vật còn ở trạng thái tự nhiên hoặc sơ khai.
A classification of people or objects in a raw or natural state.
一种将人或物按照原始或自然状态进行归类的方法。
Ví dụ
03
Một nhóm thiếu sự tinh tế hoặc lịch thiệp
A group lacking in finesse or sophistication.
这是一群缺乏细腻或优雅品味的人。
Ví dụ
