Bản dịch của từ Unsafe life forms trong tiếng Việt

Unsafe life forms

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsafe life forms(Noun)

ˈʌnseɪf lˈaɪf fˈɔːmz
ˈənˈseɪf ˈɫaɪf ˈfɔrmz
01

Bất kỳ sinh vật sống nào được xem là nguy hiểm hoặc có khả năng gây hại cho sức khỏe hoặc an toàn.

Any living organism that is considered to be harmful or poses a risk to health or safety.

任何被认为具有危险性或对健康与安全构成威胁的生物体

Ví dụ
02

Các sinh vật đe dọa sức khỏe của các sinh vật sống khác

They are creatures that threaten the safety of other beings.

危害其他生物福祉的有害生物

Ví dụ
03

Các dạng sinh vật có khả năng gây hại hoặc gây tổn hại cho môi trường

Organisms that have the potential to cause harm or negatively impact the environment.

可能对环境造成危害或有害的生命形式

Ví dụ