Bản dịch của từ Unsafe life forms trong tiếng Việt
Unsafe life forms
Noun [U/C]

Unsafe life forms(Noun)
ˈʌnseɪf lˈaɪf fˈɔːmz
ˈənˈseɪf ˈɫaɪf ˈfɔrmz
Ví dụ
02
Các sinh vật đe dọa sức khỏe của các sinh vật sống khác
They are creatures that threaten the safety of other beings.
危害其他生物福祉的有害生物
Ví dụ
03
Các dạng sinh vật có khả năng gây hại hoặc gây tổn hại cho môi trường
Organisms that have the potential to cause harm or negatively impact the environment.
可能对环境造成危害或有害的生命形式
Ví dụ
