Bản dịch của từ Unsigned segment trong tiếng Việt

Unsigned segment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsigned segment(Phrase)

ˈʌnsaɪnd sˈɛɡmənt
ˈənˈsaɪnd ˈsɛɡmənt
01

Một phần của thứ gì đó không được xác định bằng chữ ký hay dấu hiệu nhận biết

Part of something that isn't defined by a signature or any mark.

某物未被签名或标记所界定的部分

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực máy tính, một đoạn dữ liệu không có nhãn hoặc dấu hiệu nào được gán

In the field of computing, a segment of data that has no labels or specific symbols assigned to it.

在计算机领域,一段数据是没有任何标签或符号指示的。

Ví dụ
03

Liên quan tới một khu vực hoặc phần không được phép hoặc xác nhận

Refers to an area or section that is not permitted or not authorized

指未获授权或验证的区域或部分

Ví dụ