Bản dịch của từ Unsophisticated trong tiếng Việt

Unsophisticated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsophisticated(Adjective)

ˌʌnsəfˈɪstɪkˌeɪtɪd
ˌənsəˈfɪstəˌkeɪtɪd
01

Thiếu sự tinh tế hoặc kinh nghiệm sống.

Lacking sophistication or worldly experience

Ví dụ
02

Không phức tạp hay cao siêu

Not complicated or advanced

Ví dụ
03

Đơn giản hoặc rõ ràng về phong cách hoặc thiết kế

Simple or straightforward in style or design

Ví dụ