Bản dịch của từ Unspecified trong tiếng Việt

Unspecified

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unspecified(Adjective)

ʌnspˈɛsɪfˌaɪd
ˌənˈspɛsəˌfaɪd
01

Không có ý nghĩa chính xác hoặc rõ ràng.

Not having a precise or explicit meaning

Ví dụ
02

Không được xác định hoặc không được chỉ định một cách cụ thể.

Not stated or determined not specifically identified

Ví dụ
03

Thiếu sự rõ ràng hoặc cấu trúc xác định.

Lacking clarity or definite structure

Ví dụ