Bản dịch của từ Unsuccessful assembly trong tiếng Việt

Unsuccessful assembly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsuccessful assembly(Noun)

ˌʌnsəksˈɛsfəl ˈæsəmbli
ˌənsəkˈsɛsfəɫ ˈæsəmbɫi
01

Một nhóm người tập hợp lại vì một mục đích chung

A group of people gathered together for a common purpose

Ví dụ
02

Hành động sắp xếp mọi thứ theo một định dạng có cấu trúc

The action of putting things together in a structured format

Ví dụ