Bản dịch của từ Unsuitable market trong tiếng Việt

Unsuitable market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsuitable market(Noun)

ʌnsˈuːtəbəl mˈɑːkɪt
ˌənˈsutəbəɫ ˈmɑrkɪt
01

Một môi trường thương mại không đáp ứng được yêu cầu của thị trường

A commercial environment that fails to meet market demands.

一个不符合市场需求的商业环境

Ví dụ
02

Chợ không phù hợp với một loại sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào đó.

A market that's not right for a specific product or service.

这是一个不适合特定产品或服务的市场。

Ví dụ
03

Khu vực kinh tế nơi mà cầu không phù hợp với các yếu tố cung

An economic sector where demand doesn't match the available supply.

这是一个需求与供给不匹配的经济领域。

Ví dụ