Bản dịch của từ Unsynchronized swimming trong tiếng Việt

Unsynchronized swimming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsynchronized swimming(Phrase)

ʌnsˈɪnkrənˌaɪzd swˈɪmɪŋ
ˌənˈsɪnkrəˌnaɪzd ˈswɪmɪŋ
01

Một mô tả cho những bài bơi không đồng bộ

A descriptor for swimming routines that lack synchronization

Ví dụ
02

Một môn thể thao thi đấu, trong đó các vận động viên bơi lội thực hiện những động tác đồng bộ dưới nước.

A competitive sport in which swimmers perform synchronized routines in water

Ví dụ
03

Một hoạt động mà các động tác của những người bơi không được phối hợp.

An activity where the movements of the swimmers are not coordinated

Ví dụ