Bản dịch của từ Untipped trong tiếng Việt

Untipped

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untipped(Adjective)

əntˈɪpt
əntˈɪpt
01

Chưa bị nghiêng, chưa bị đổ; ở trạng thái thẳng đứng hoặc cân bằng, không bị lật hoặc nghiêng sang một bên.

Not tipped over or inclined.

未倾斜的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ trạng thái không bị đổ ngã hoặc vẫn ở vị trí thẳng đứng, không nghiêng; giữ nguyên tư thế bình thường.

Remaining upright or in a normal position.

保持直立或正常位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chưa được nhận tiền boa/tiền tip; chưa được khách hàng cho tiền thêm (dành cho người phục vụ hoặc nhân viên dịch vụ).

Not having received a gratuity or tip.

未收小费

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Untipped(Verb)

əntˈɪpt
əntˈɪpt
01

Không cho tiền boa/tiền tip; hành động không trả thêm tiền thưởng cho người phục vụ sau khi nhận dịch vụ.

To not provide a gratuity or tip to someone for their service.

不给小费

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh