Bản dịch của từ Untroubled trong tiếng Việt

Untroubled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untroubled(Adjective)

ˈʌntrəbəld
ˈənˌtrəbəɫd
01

Bình yên và tĩnh lặng, không bị quấy rối.

Calm and peaceful free from disturbance

Ví dụ
02

Vô tư, không bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh bên ngoài.

Carefree unperturbed by external circumstances

Ví dụ
03

Không trải qua hoặc thể hiện bất kỳ mối lo ngại hay vấn đề nào.

Not experiencing or showing any worries or problems

Ví dụ