Bản dịch của từ Untroubled trong tiếng Việt
Untroubled
Adjective

Untroubled(Adjective)
ˈʌntrəbəld
ˈənˌtrəbəɫd
01
Bình yên và tĩnh lặng, không bị quấy rối.
Calm and peaceful free from disturbance
Ví dụ
Ví dụ
03
Không trải qua hoặc thể hiện bất kỳ mối lo ngại hay vấn đề nào.
Not experiencing or showing any worries or problems
Ví dụ
