Bản dịch của từ Unveil artwork trong tiếng Việt
Unveil artwork
Phrase

Unveil artwork(Phrase)
ˈʌnveɪl ˈɑːtwɜːk
ˈənˌveɪɫ ˈɑrtˌwɝk
Ví dụ
02
Để làm cho điều gì đó được biết đến hoặc được tiết lộ, đặc biệt là những điều đã bị ẩn giấu hoặc chưa được biết tới.
To reveal something, especially things that have been hidden or are not yet known.
使某事为人所知或揭示,尤其是那些隐藏或未知的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
