Bản dịch của từ Unveil artwork trong tiếng Việt

Unveil artwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unveil artwork(Phrase)

ˈʌnveɪl ˈɑːtwɜːk
ˈənˌveɪɫ ˈɑrtˌwɝk
01

Trình bày hoặc giới thiệu một tác phẩm nghệ thuật lần đầu tiên

Present or introduce an artwork for the first time.

首次展出或展示一件艺术品

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc được tiết lộ, đặc biệt là những thứ đã bị che giấu hoặc chưa biết đến

To reveal something, especially things that have been hidden or are not yet known

揭露,披露,透露

Ví dụ
03

Cử hành lễ mở màn hoặc tháo bạt che phủ gì đó

Removing a cover or protective layer from an object, usually done in a formal or ceremonial way.

正式揭开某物的覆盖层

Ví dụ