Bản dịch của từ Unveil artwork trong tiếng Việt
Unveil artwork
Phrase

Unveil artwork(Phrase)
ˈʌnveɪl ˈɑːtwɜːk
ˈənˌveɪɫ ˈɑrtˌwɝk
Ví dụ
02
Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hoặc được tiết lộ, đặc biệt là những thứ đã bị che giấu hoặc chưa biết đến
To reveal something, especially things that have been hidden or are not yet known
揭露,披露,透露
Ví dụ
03
Cử hành lễ mở màn hoặc tháo bạt che phủ gì đó
Removing a cover or protective layer from an object, usually done in a formal or ceremonial way.
正式揭开某物的覆盖层
Ví dụ
