Bản dịch của từ Unverified speculation trong tiếng Việt

Unverified speculation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unverified speculation(Noun)

ʌnvˈɛrɪfˌaɪd spˌɛkjʊlˈeɪʃən
ənˈvɛrəˌfaɪd ˌspɛkjəˈɫeɪʃən
01

Một ý nghĩ hay dự đoán dựa trên bằng chứng hoặc thông tin chưa đầy đủ

An idea or guess based on incomplete evidence or information.

凭借不充分的证据或信息得出的想法或猜测

Ví dụ
02

Hành động tạo ra một giả thuyết hoặc phỏng đoán mà không có bằng chứng vững chắc

Forming a theory or hypothesis without solid evidence.

凭空猜测或臆断,没有确凿证据的情况下形成的理论或推测

Ví dụ
03

Các suy đoán chưa được xác nhận hoặc chứng minh

An unverified or unproven suspicion

未经证实或证明的推测

Ví dụ