Bản dịch của từ Unworldly trong tiếng Việt

Unworldly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unworldly (Adjective)

ənwˈɝɹldli
ənwˈɝɹldli
01

(của một người) có ít nhận thức về tính thực tiễn của cuộc sống; không bị thúc đẩy bởi những cân nhắc về vật chất.

Of a person having little awareness of the practicalities of life unmotivated by material considerations.

Ví dụ

She was so unworldly, always lost in her books and thoughts.

Cô ấy rất mơ mộng, luôn lạc trong sách và suy tư.

His unworldly nature made it difficult for him to navigate social gatherings.

Tính cách mơ mộng của anh ấy làm cho việc tham gia các buổi gặp gỡ xã hội trở nên khó khăn.

The unworldly artist cared more about creativity than financial success.

Nghệ sĩ mơ mộng quan tâm nhiều hơn đến sự sáng tạo hơn là thành công tài chính.

02

Dường như không thuộc về hành tinh này; lạ lùng.

Not seeming to belong to this planet strange.

Ví dụ

She had an unworldly aura that captivated everyone at the party.

Cô ấy có một bầu không khí xa lạ khiến ai cũng say mê tại buổi tiệc.

His unworldly behavior puzzled his colleagues in the office.

Hành vi xa lạ của anh ấy làm bối rối đồng nghiệp trong văn phòng.

The unworldly artwork exhibited at the gallery was met with mixed reviews.

Bức tranh xa lạ được trưng bày tại phòng trưng bày gặp phải những đánh giá trái chiều.