Bản dịch của từ Unworldly trong tiếng Việt

Unworldly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unworldly(Adjective)

ənwˈɝɹldli
ənwˈɝɹldli
01

Mô tả một người ít quan tâm đến những thực tế, lợi ích vật chất hoặc công việc đời thường; thiếu thực tế, sống xa rời đời thường và không bị thúc đẩy bởi những điều vật chất.

Of a person having little awareness of the practicalities of life unmotivated by material considerations.

缺乏现实感的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không giống người thường, có vẻ không thuộc về thế gian này; lạ lùng, phi thế tục, như đến từ hành tinh khác.

Not seeming to belong to this planet strange.

不属于这个世界的; 奇怪的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh