Bản dịch của từ Up to you trong tiếng Việt
Up to you
Phrase

Up to you(Phrase)
ˈʌp tˈuː jˈuː
ˈəp ˈtoʊ ˈju
Ví dụ
02
Chỉ ra rằng người nói không có sự ưu tiên nào về lựa chọn đó
It indicates that the speaker has no particular preference for any of the options.
表示说话人对某个选择没有偏好
Ví dụ
