Bản dịch của từ Up to you trong tiếng Việt

Up to you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Up to you(Phrase)

ˈʌp tˈuː jˈuː
ˈəp ˈtoʊ ˈju
01

Diễn đạt việc ai đó có quyền quyết định hoặc dùng quyền tự chủ để đưa ra quyết định.

This indicates that someone has the authority or the power to make decisions.

表示某人拥有权力或决策权。

Ví dụ
02

Chỉ ra rằng người nói không có sự ưu tiên nào về lựa chọn đó

It indicates that the speaker has no particular preference for any of the options.

表示说话人对某个选择没有偏好

Ví dụ
03

Dùng để chỉ ra rằng quyết định hoặc sự lựa chọn được để cho người khác quyết định

This is used to indicate that the decision or choice will be made by someone else.

这句话用来表示决定权或选择权交由他人决定。

Ví dụ