Bản dịch của từ Update on trong tiếng Việt
Update on
Phrase

Update on(Phrase)
ˈʌpdeɪt ˈɒn
ˈəpˌdeɪt ˈɑn
02
Cung cấp thông tin mới nhất về một vấn đề nào đó
To provide the latest information about something
提供某个问题的最新信息
Ví dụ
03
Sửa đổi hoặc điều chỉnh cái gì đó dựa trên thông tin mới
To revise or modify something based on new information
根据新信息对某事进行修改或调整
Ví dụ
