Bản dịch của từ Updated font trong tiếng Việt

Updated font

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updated font(Noun)

ˈʌpdeɪtɪd fˈɒnt
ˈəpˌdeɪtɪd ˈfɑnt
01

Một kiểu chữ đã được chỉnh sửa hoặc cải tiến theo một cách nào đó.

A font that has been modified or improved in some way

Ví dụ
02

Một kiểu chữ đã được nâng cấp hoặc bổ sung tính năng mới.

A typeface that has received an upgrade or new features

Ví dụ
03

Biểu đồ minh họa văn bản phản ánh những thay đổi gần đây.

The graphical representation of text that reflects recent changes

Ví dụ