Bản dịch của từ Updated font trong tiếng Việt
Updated font
Noun [U/C]

Updated font(Noun)
ˈʌpdeɪtɪd fˈɒnt
ˈəpˌdeɪtɪd ˈfɑnt
01
Một kiểu chữ đã được chỉnh sửa hoặc cải tiến theo một cách nào đó.
A font that has been modified or improved in some way
Ví dụ
Ví dụ
03
Biểu đồ minh họa văn bản phản ánh những thay đổi gần đây.
The graphical representation of text that reflects recent changes
Ví dụ
