Bản dịch của từ Uphold objectives trong tiếng Việt

Uphold objectives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uphold objectives(Phrase)

ˈʌphəʊld ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈəpˌhoʊɫd əbˈdʒɛktɪvz
01

Để xác nhận hoặc ủng hộ các mục tiêu của một tổ chức hoặc cá nhân

To confirm or endorse the objectives of an organization or individual

Ví dụ
02

Duy trì việc theo đuổi các mục tiêu đã được xác định trước

To sustain the pursuit of predetermined targets

Ví dụ
03

Để hỗ trợ hoặc duy trì các mục tiêu hoặc đích đến

To support or maintain goals or aims

Ví dụ