Bản dịch của từ Uplifting tones trong tiếng Việt

Uplifting tones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uplifting tones(Noun)

ˈʌplɪftɪŋ tˈəʊnz
ˈəˈpɫɪftɪŋ ˈtoʊnz
01

Những giai điệu hoặc biểu cảm mang đến cảm giác hạnh phúc.

Expressions or melodies that convey a sense of happiness

Ví dụ
02

Một thể loại nhạc nâng cao tâm trạng

A style of music that elevates the mood

Ví dụ
03

Một âm thanh vui tươi và đầy cảm hứng

A sound that is cheerful and inspiring

Ví dụ