Bản dịch của từ Upper balcony trong tiếng Việt

Upper balcony

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper balcony(Idiom)

01

Một sân khấu hoặc khu vực nâng cao nằm trên mặt sàn chính của rạp hát hoặc hội trường, thường dùng để dành chỗ ngồi hoặc xem diễn

A raised platform or area above the main floor of a theater or auditorium, often used as seating or a viewing area.

这是歌剧院或礼堂主层之上的一个高台或平台,通常用作观众席或观看区域。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh