Bản dịch của từ Upturned trong tiếng Việt
Upturned

Upturned(Verb)
Upturned(Adjective)
Hướng lên trên, đặc biệt là ở các cạnh.
Turned upwards especially at the edges.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "upturned" là tính từ, mang nghĩa là được lật ngược lên trên hoặc bị đẩy về phía trên. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể như chiếc mũ, cái bàn hoặc tấm bản đồ, khi chúng nằm ở vị trí ngược. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "upturned" có thể gợi lên hình ảnh về sự thay đổi hoặc bất đồng, như trong cụm từ "upturned faces" chỉ những gương mặt ngẩng cao.
Từ "upturned" xuất phát từ động từ "turn", có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "torere", có nghĩa là "quay" hoặc "vặn". Từ "up" là một giới từ chỉ phương hướng lên trên. Kết hợp lại, "upturned" chỉ hành động hoặc trạng thái của việc quay về phía trên. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến sự đảo ngược hoặc chuyển đổi một đối tượng, đặc biệt là trong ngữ cảnh miêu tả sự vật nằm ở vị trí lộn ngược hoặc giơ lên.
Từ "upturned" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả hiện tượng hoặc hành động. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật thể hay tình huống bị lật ngược lên, ví dụ như khi nói về một chiếc đồ vật bị upturned hoặc khi mô tả các biểu cảm trên khuôn mặt. Tính từ này cũng thường được gặp trong các văn bản mô tả nghệ thuật hoặc thiên nhiên.
Từ "upturned" là tính từ, mang nghĩa là được lật ngược lên trên hoặc bị đẩy về phía trên. Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể như chiếc mũ, cái bàn hoặc tấm bản đồ, khi chúng nằm ở vị trí ngược. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "upturned" có thể gợi lên hình ảnh về sự thay đổi hoặc bất đồng, như trong cụm từ "upturned faces" chỉ những gương mặt ngẩng cao.
Từ "upturned" xuất phát từ động từ "turn", có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "torere", có nghĩa là "quay" hoặc "vặn". Từ "up" là một giới từ chỉ phương hướng lên trên. Kết hợp lại, "upturned" chỉ hành động hoặc trạng thái của việc quay về phía trên. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến sự đảo ngược hoặc chuyển đổi một đối tượng, đặc biệt là trong ngữ cảnh miêu tả sự vật nằm ở vị trí lộn ngược hoặc giơ lên.
Từ "upturned" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mô tả hiện tượng hoặc hành động. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả trạng thái của một vật thể hay tình huống bị lật ngược lên, ví dụ như khi nói về một chiếc đồ vật bị upturned hoặc khi mô tả các biểu cảm trên khuôn mặt. Tính từ này cũng thường được gặp trong các văn bản mô tả nghệ thuật hoặc thiên nhiên.
