Bản dịch của từ Urban activities trong tiếng Việt
Urban activities
Noun [U/C]

Urban activities(Noun)
ˈɜːbæn æktˈɪvɪtiz
ˈɝbən ˈækˈtɪvətiz
01
Những sự kiện hoặc hoạt động đặc trưng của cuộc sống đô thị
Typical events or activities of urban life
城市生活中的常见事件或活动
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hành động hoặc thái độ liên quan đến cuộc sống trong môi trường thành phố
Actions or behaviors related to life in an urban environment.
与城市生活相关的行为或举止。
Ví dụ
