Bản dịch của từ Urban activities trong tiếng Việt

Urban activities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban activities(Noun)

ˈɜːbæn æktˈɪvɪtiz
ˈɝbən ˈækˈtɪvətiz
01

Những sự kiện hoặc hoạt động đặc trưng của cuộc sống đô thị

Typical events or activities of urban life

城市生活中的常见事件或活动

Ví dụ
02

Các hoạt động diễn ra trong thành phố hoặc thị trấn thường liên quan đến các hoạt động xã hội, văn hóa hoặc kinh tế.

Activities in a city or town usually revolve around community engagement, cultural events, or economic pursuits.

在一个城市或城镇举行的各种活动通常都与社会、文化或经济的参与有关。

Ví dụ
03

Các hành động hoặc thái độ liên quan đến cuộc sống trong môi trường thành phố

Actions or behaviors related to life in an urban environment.

与城市生活相关的行为或举止。

Ví dụ