Bản dịch của từ Urea trong tiếng Việt

Urea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urea(Noun)

jɚˈiə
jʊɹˈiə
01

Ure a là một hợp chất tinh thể không màu, là sản phẩm chính của quá trình phân giải protein trong cơ thể động vật có vú; chủ yếu được thải ra qua nước tiểu.

A colourless crystalline compound which is the main nitrogenous breakdown product of protein metabolism in mammals and is excreted in urine.

尿素是一种无色结晶化合物,是哺乳动物蛋白质代谢的主要氮分解产物,主要通过尿液排出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Urea (Noun)

SingularPlural

Urea

Ureas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ