Bản dịch của từ Urea trong tiếng Việt
Urea

Urea(Noun)
Chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, có nhiều trong nước tiểu
Urea: a colorless, crystalline compound that dissolves easily in water and is commonly found in urine
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
urea (urotêin, thường gọi là urea) *(formal)* — danh từ: hợp chất hữu cơ chứa nitơ, chính trong nước tiểu và dùng làm phân bón, thuốc, phụ gia công nghiệp; còn gọi đơn giản là urea. Được dùng khi nói về hóa chất, nông nghiệp, y tế; dùng hình thức chính thức trong văn viết khoa học, kỹ thuật và khi giải thích chức năng, còn cách gọi thông thường (nếu có) dùng trong giao tiếp đời thường.
urea (urotêin, thường gọi là urea) *(formal)* — danh từ: hợp chất hữu cơ chứa nitơ, chính trong nước tiểu và dùng làm phân bón, thuốc, phụ gia công nghiệp; còn gọi đơn giản là urea. Được dùng khi nói về hóa chất, nông nghiệp, y tế; dùng hình thức chính thức trong văn viết khoa học, kỹ thuật và khi giải thích chức năng, còn cách gọi thông thường (nếu có) dùng trong giao tiếp đời thường.
