urges
urges (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của urges (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | urge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | urged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | urged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | urges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | urging |
urges (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của urges (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
urge | urges |
urges (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Những cảm xúc mạnh mẽ của mong muốn hoặc quyết tâm muốn làm điều gì đó; thôi thúc trong lòng khiến người ta muốn hành động ngay.
Những cảm xúc mạnh mẽ của mong muốn hoặc quyết tâm muốn làm điều gì đó; thôi thúc trong lòng khiến người ta muốn hành động ngay.
strong feelings of desire or determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "urges" trong tiếng Anh có nghĩa là những khao khát mạnh mẽ hoặc sự thúc ép, đặc biệt là trong bối cảnh tâm lý học, mô tả những cảm giác hoặc mong muốn khẩn thiết mà con người cảm thấy cần phải đạt được hoặc thỏa mãn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người British thường phát âm một cách nhẹ nhàng hơn, trong khi người American có thể nhấn mạnh âm "r" hơn.