Bản dịch của từ Use taxe trong tiếng Việt
Use taxe
Noun [U/C]

Use taxe(Noun)
jˈus tˈæks
jˈus tˈæks
01
Một loại thuế hoặc phí được áp dụng cho các mục đích hoặc dịch vụ cụ thể do chính phủ hoặc các cơ quan khác cung cấp.
A tax or fee imposed for specific purposes or services provided by the government or other authorities.
Ví dụ
02
Một khoản phí được thu cho việc sử dụng cụ thể các nguồn lực, chẳng hạn như nước hoặc điện.
A charge that is collected for a specific use of resources, such as water or electricity.
Ví dụ
03
Quá trình áp dụng các mức thuế vào các hoạt động hoặc hàng hóa cụ thể.
The process of applying tax rates on particular activities or goods.
Ví dụ
