Bản dịch của từ User dropout trong tiếng Việt

User dropout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

User dropout(Noun)

jˈuːzɐ drˈɒpaʊt
ˈjuzɝ ˈdrɑˌpaʊt
01

Một người tham gia nghiên cứu bỏ cuộc trước khi kết thúc

A participant dropped out before completing a study.

有一位参与研究的人在完成之前退出了。

Ví dụ
02

Một người bỏ học hoặc rút khỏi một chương trình nào đó.

A person drops out of school or stops participating in a program.

中途停止学习或退出某个项目的人

Ví dụ
03

Một cá nhân chấm dứt tư cách thành viên của một nhóm hoặc tổ chức

An individual is no longer a member of any group or organization.

一个人已经不再是任何团体或组织的成员了。

Ví dụ