ushered
ushered (Noun)
Nghĩa 01
Người được thuê để duy trì trật tự và hướng dẫn khán giả tại buổi biểu diễn hoặc sự kiện (ví dụ: chỉ chỗ ngồi, kiểm soát lối đi, giữ trật tự).
a person employed to maintain order during a performance or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ushered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ushered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | usher |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ushered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ushered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ushers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ushering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ushered" là động từ quá khứ của "usher", có nghĩa là dẫn dắt hoặc giới thiệu ai đó vào một nơi chốn hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, "ushered" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc sự kiện trang trọng. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai phương ngữ. Từ "ushered" thể hiện hành động khéo léo, thường mang tính chất hướng dẫn hoặc chuẩn bị cho một trải nghiệm đặc biệt.