Bản dịch của từ Usual sale size trong tiếng Việt

Usual sale size

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Usual sale size(Phrase)

jˈuːʒuːəl sˈeɪl sˈaɪz
ˈjuʒuəɫ ˈseɪɫ ˈsaɪz
01

Khối lượng bán hàng bình thường dự kiến cho một khoảng thời gian nhất định hoặc trong những điều kiện nhất định

The regular volume of sales expected for a certain period or under certain conditions

Ví dụ
02

Số lượng hoặc giá trị điển hình mà hàng hóa được bán ra hoặc giao dịch diễn ra

The typical quantity or amount in which goods are sold or transactions occur

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn đo lường hoặc chuẩn mực cho các giao dịch bán hàng

A standard measurement or benchmark for sales transactions

Ví dụ