Bản dịch của từ Vacant houses trong tiếng Việt
Vacant houses
Noun [U/C]

Vacant houses(Noun)
vˈeɪkənt hˈaʊzɪz
ˈveɪkənt ˈhaʊsɪz
01
Một ngôi nhà không có người sinh sống.
A house that is not occupied by any person
Ví dụ
Ví dụ
Vacant houses

Một ngôi nhà không có người sinh sống.
A house that is not occupied by any person