Bản dịch của từ Vague lease trong tiếng Việt
Vague lease
Noun [U/C]

Vague lease(Noun)
vˈeɪg lˈiːz
ˈveɪɡ ˈɫis
02
Một hợp đồng cho thuê thiếu rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của người thuê hoặc chủ nhà.
A rental agreement that lacks specificity regarding the rights and responsibilities of tenants or landlords
Ví dụ
03
Một hợp đồng thuê không có các điều khoản hoặc điều kiện được xác định rõ ràng.
A lease that does not have clearly defined terms or conditions
Ví dụ
