Bản dịch của từ Vague lease trong tiếng Việt

Vague lease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vague lease(Noun)

vˈeɪg lˈiːz
ˈveɪɡ ˈɫis
01

Một hợp đồng cho thuê không rõ ràng hoặc mơ hồ

An ambiguous or unclear leasing contract

Ví dụ
02

Một hợp đồng cho thuê thiếu rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của người thuê hoặc chủ nhà.

A rental agreement that lacks specificity regarding the rights and responsibilities of tenants or landlords

Ví dụ
03

Một hợp đồng thuê không có các điều khoản hoặc điều kiện được xác định rõ ràng.

A lease that does not have clearly defined terms or conditions

Ví dụ