Bản dịch của từ Valid argument trong tiếng Việt

Valid argument

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid argument (Noun)

vˈælɨd ˈɑɹɡjəmənt
vˈælɨd ˈɑɹɡjəmənt
01

Một tuyên bố hoặc mệnh đề hợp lý và tuân theo các tiền đề.

A statement or proposition that is logically sound and follows from the premises.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bài luận có lý do nhằm thuyết phục ai đó về một kết luận dựa trên các tiền đề.

A reasoned discourse that aims to persuade someone of a conclusion based on premises.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lập luận được hỗ trợ bởi đủ bằng chứng và cho thấy mối liên hệ giữa các tiền đề và kết luận của nó.

An argument that is supported by sufficient evidence and demonstrates a connection between its premises and conclusion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh