Anh - Việt

Bản dịch của từ Value delivery network trong tiếng Việt

value delivery network

Noun

value delivery network (Noun)

/vˈælju dɨlˈɪvɚi nˈɛtwɝˌk/
/vˈælju dɨlˈɪvɚi nˈɛtwɝˌk/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống hoặc khung làm cho việc phân phối và giao hàng sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay khách hàng trở nên dễ dàng.

A system or framework that facilitates the distribution and delivery of products or services to customers.

Ví dụ
Mạng lưới cung cấp giá trị cải thiện dịch vụ xã hội cho các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.A value delivery network improves social services for low-income families in Chicago.
Nhiều người tin rằng mạng lưới cung cấp giá trị không tồn tại ở vùng nông thôn.Many believe a value delivery network does not exist in rural areas.

Nghĩa 02

Một cấu trúc được tổ chức của các đối tác làm việc cùng nhau để cung cấp giá trị cho người tiêu dùng.

An organized structure of partners that work together to deliver value to consumers.

Ví dụ
Mạng lưới cung cấp giá trị kết nối các trang trại địa phương với thị trường thành phố một cách hiệu quả.The value delivery network connects local farms to urban markets effectively.
Nhiều thành phố không có mạng lưới cung cấp giá trị mạnh cho thực phẩm.Many cities do not have a strong value delivery network for food.

Nghĩa 03

Một mạng lưới các tổ chức tham gia vào thiết kế, sản xuất, tiếp thị và phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A network of organizations involved in the design, production, marketing, and distribution of a product or service.

Ví dụ
Mạng lưới giá trị giúp các nghệ sĩ địa phương bán sản phẩm của họ.A value delivery network supports local artists in selling their crafts.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của mạng lưới giá trị.Many people do not understand how a value delivery network works.