Bản dịch của từ Value delivery network trong tiếng Việt

Value delivery network

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Value delivery network(Noun)

vˈælju dɨlˈɪvɚi nˈɛtwɝˌk
vˈælju dɨlˈɪvɚi nˈɛtwɝˌk
01

Một hệ thống các đối tác hợp tác cùng nhau để mang lại giá trị cho người tiêu dùng.

A well-organized structure of partners working together to deliver value to consumers.

这是一个合作伙伴们共同合作、为消费者创造价值的组织结构。

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc khuôn khổ giúp phân phối và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tới khách hàng.

A system or framework that makes it easy to distribute and deliver products or services to customers.

这是一套系统或框架,旨在简化产品或服务的配送与交付,让客户更方便地获取。

Ví dụ
03

Một mạng lưới các tổ chức tham gia vào thiết kế, sản xuất, tiếp thị và phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A network of organizations involved in designing, manufacturing, marketing, and distributing a product or service.

围绕产品或服务设计、生产、营销和分销而形成的组织网络

Ví dụ