Bản dịch của từ Vanquishing trong tiếng Việt

Vanquishing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanquishing (Verb)

ˈvæŋ.kwɪ.ʃɪŋ
ˈvæŋ.kwɪ.ʃɪŋ
01

Đánh bại hoàn toàn; tiêu diệt hoặc khuất phục đối thủ một cách triệt để, không còn khả năng phản kháng.

Defeat thoroughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vanquishing (Noun)

ˈvæŋ.kwɪ.ʃɪŋ
ˈvæŋ.kwɪ.ʃɪŋ
01

Hành động đánh bại hoặc khuất phục đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu, trận đấu thể thao hoặc trong một cuộc tranh luận.

An act of defeating an opponent in a competition game or argument.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ