Bản dịch của từ Variability guideline trong tiếng Việt

Variability guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variability guideline(Noun)

vˌeərɪəbˈɪlɪti ɡˈaɪdlaɪn
ˌvɛriəˈbɪɫɪti ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc dùng để đo lường hoặc đánh giá sự biến động

A standard or guideline used to measure or assess differences.

这是一项用来衡量或评估差异的标准或原则。

Ví dụ
02

Chất lượng dễ biến đổi hoặc thay đổi

The quality of being prone to change or variation.

抵抗变化或变动的能力

Ví dụ
03

Một tài liệu hoặc bộ hướng dẫn mô tả mức độ biến đổi chấp nhận được trong một quy trình

A document or a set of guidelines outlining acceptable levels of variation within a process.

这是指导文件或指南集合,用于概述在某一流程中可以接受的变异程度。

Ví dụ