Bản dịch của từ Vasopressin trong tiếng Việt
Vasopressin

Vasopressin (Noun)
Vasopressin plays a role in regulating water retention and blood pressure.
Vasopressin đóng vai trò trong việc điều chỉnh sự giữ nước và huyết áp.
The level of vasopressin secretion can be influenced by social interactions.
Mức độ tiết ra vasopressin có thể bị ảnh hưởng bởi tương tác xã hội.
Studies have shown a link between vasopressin and social bonding behaviors.
Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên kết giữa vasopressin và hành vi tạo mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Vasopressin, còn được gọi là hormone chống lợi tiểu hoặc ADH (antidiuretic hormone), là một peptide hormone sản xuất bởi vùng dưới đồi và được bài tiết từ tuyến yên. Hormone này có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cân bằng nước trong cơ thể thông qua việc tăng cường tái hấp thu nước tại thận. Trong hệ thống y tế, vasopressin còn được sử dụng như một liệu pháp điều trị cho một số tình trạng bệnh lý như shock hạ huyết áp.
Vasopressin, hay còn gọi là arginine vasopressin (AVP), có nguồn gốc từ chữ Latin "vaso-" có nghĩa là "mạch máu" và "pressin" có nguồn gốc từ "pression" trong tiếng Pháp, nghĩa là "áp lực". Hormone này được sản xuất trong vùng hypothalamus và có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh áp lực máu và cân bằng nước trong cơ thể. Sự phát hiện và nghiên cứu về vasopressin đã giúp mở rộng hiểu biết về chức năng sinh lý và liên quan đến nhiều rối loạn nội tiết.
Vasopressin, một hormone quan trọng trong cơ thể, ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và y học, thường liên quan đến cơ chế điều hòa nước trong cơ thể hoặc các rối loạn huyết áp. Trong các bài báo nghiên cứu và tài liệu y khoa, vasopressin thường được thảo luận về chức năng và tác động của nó đối với sức khỏe con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp