Bản dịch của từ Vast card trong tiếng Việt

Vast card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast card(Noun)

vˈɑːst kˈɑːd
ˈvæst ˈkɑrd
01

Một loại thẻ đa dạng hoặc phong phú được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau như trò chơi hoặc thông tin.

A wideranging or extensive card used in various contexts such as games or information

Ví dụ
02

Một tấm bưu thiếp lớn hoặc ấn tượng thường được sử dụng cho những dịp như lời mời hoặc chào hỏi.

A large or impressive card often used for occasions like invitations or greetings

Ví dụ
03

Một thẻ mở rộng thể hiện tầm quan trọng hoặc giá trị đáng kể, thường theo nghĩa ẩn dụ.

An expansive card reflecting significant importance or value often in a metaphorical sense

Ví dụ