Bản dịch của từ Vector construction trong tiếng Việt

Vector construction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vector construction(Phrase)

vˈɛktɐ kənstrˈʌkʃən
ˈvɛktɝ kənˈstrəkʃən
01

Một phương pháp hoặc quy trình để xây dựng đồ họa vector hoặc biểu diễn đồ họa.

A method or process of constructing vector graphics or representations

Ví dụ
02

Thiết kế và sắp xếp các yếu tố trong một không gian vector

The design and arrangement of elements in a vector space

Ví dụ
03

Hành động tạo ra một vector thường thấy trong toán học hoặc vật lý

The act of creating a vector often in mathematics or physics

Ví dụ