Bản dịch của từ Vehicle lease trong tiếng Việt

Vehicle lease

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vehicle lease(Noun)

vˈɛhɪkəl lˈiːz
ˈvɛhɪkəɫ ˈɫis
01

Hành động cho thuê xe

The act of leasing a vehicle

Ví dụ
02

Một hợp đồng hoặc thỏa thuận theo đó một bên thuê một chiếc xe từ bên kia trong một khoảng thời gian nhất định

A contract or agreement under which one party rents a vehicle from another for a specified period

Ví dụ