Bản dịch của từ Veils awareness trong tiếng Việt
Veils awareness
Noun [U/C] Verb Noun [C]

Veils awareness(Noun)
vˈeɪlz ˈɔːwˌeənəs
ˈveɪɫz ˈɑwɛrnəs
Ví dụ
02
Một thứ gì đó che đậy, nguỵ trang hoặc làm mờ đi
Something that hides, disguises, or blurs.
隐藏、伪装或掩盖某些东西。
Ví dụ
Veils awareness(Verb)
vˈeɪlz ˈɔːwˌeənəs
ˈveɪɫz ˈɑwɛrnəs
01
Che giấu hoặc che khuất một phần
Covering one's face or being in a state of having one's face covered
遮盖或部分遮盖
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Veils awareness(Noun Countable)
vˈeɪlz ˈɔːwˌeənəs
ˈveɪɫz ˈɑwɛrnəs
01
Một trở ngại hoặc rào cản gây khó hiểu
Something that hides, disguises, or blurs.
一种用来掩盖、伪装或模糊的东西。
Ví dụ
02
Một ví dụ về việc làm cho ai đó không biết hoặc không được thông báo về điều gì đó
A piece of cloth covering the face or head.
一块遮脸或遮头的布
Ví dụ
03
Một kỹ thuật nhằm che giấu khả năng đánh giá hoặc nhận thức.
Covered action or state.
被遮掩的动作或状态
Ví dụ
