Bản dịch của từ Veils awareness trong tiếng Việt

Veils awareness

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Veils awareness(Noun)

vˈeɪlz ˈɔːwˌeənəs
ˈveɪɫz ˈɑwɛrnəs
01

Hành động che mặt hoặc tình trạng bị che phủ

Concealing actions or a state of being hidden

遮盖的行为或被遮盖的状态

Ví dụ
02

Một thứ gì đó che đậy, nguỵ trang hoặc làm mờ đi

Something that hides, disguises, or blurs.

隐藏、伪装或掩盖某些东西。

Ví dụ
03

Một mảnh vải che mặt hoặc đầu

A piece of cloth covering the face or head.

一块遮面或包头的布料

Ví dụ

Veils awareness(Verb)

vˈeɪlz ˈɔːwˌeənəs
ˈveɪɫz ˈɑwɛrnəs
01

Che giấu hoặc che khuất một phần

Covering one's face or being in a state of having one's face covered

遮盖或部分遮盖

Ví dụ
02

Che giấu hoặc che khuất điều gì đó.

A piece of cloth used as a face or head covering.

一个遮脸或遮头的布块

Ví dụ
03

Che đậy kín một điều gì đó

Something that hides, disguises, or obscures.

某样东西在掩盖、变化或变得模糊不清

Ví dụ

Veils awareness(Noun Countable)

vˈeɪlz ˈɔːwˌeənəs
ˈveɪɫz ˈɑwɛrnəs
01

Một trở ngại hoặc rào cản gây khó hiểu

Something that hides, disguises, or blurs.

一种用来掩盖、伪装或模糊的东西。

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc làm cho ai đó không biết hoặc không được thông báo về điều gì đó

A piece of cloth covering the face or head.

一块遮脸或遮头的布

Ví dụ
03

Một kỹ thuật nhằm che giấu khả năng đánh giá hoặc nhận thức.

Covered action or state.

被遮掩的动作或状态

Ví dụ