ventilating
ventilating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ventilating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ventilate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ventilated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ventilated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ventilates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ventilating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ventilating" là một động từ có nguồn gốc từ "ventilate", có nghĩa là thông gió hoặc cung cấp không khí sạch cho một không gian nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, y tế và môi trường để mô tả quá trình tăng cường lưu thông không khí. Trong tiếng Anh Anh, "ventilating" và "ventilating" trong tiếng Anh Mỹ có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu, nhưng nghĩa và cách sử dụng hầu như không thay đổi.