Bản dịch của từ Ventilator trong tiếng Việt

Ventilator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventilator(Noun)

vˈɛnəlˌeiɾɚ
vˈɛntəlˌeiɾɚ
01

Một thiết bị giúp thở nhân tạo cho người bệnh, bơm không khí vào và ra từ phổi khi người đó không thể tự thở đủ. Thường dùng trong bệnh viện để hỗ trợ hoặc thay thế hô hấp.

An appliance for artificial respiration; a respirator.

人工呼吸机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết bị hoặc lỗ thông gió dùng để lưu thông không khí trong một phòng hoặc không gian khác, giúp đưa không khí tươi vào và đẩy không khí cũ ra.

An appliance or aperture for ventilating a room or other space.

通风设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ventilator (Noun)

SingularPlural

Ventilator

Ventilators

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ