Bản dịch của từ Ventilator mask trong tiếng Việt
Ventilator mask
Noun [U/C]

Ventilator mask(Noun)
vˈɛntɪlˌeɪtɐ mˈɑːsk
ˈvɛntəˌɫeɪtɝ ˈmæsk
Ví dụ
02
Thiết bị bảo hộ dùng để che mặt và lọc khí trong các môi trường nhất định
Protective gear is used to cover the face and filter the air in specific environments.
防护设备用于遮挡面部并过滤空气,适用于特定环境中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một chiếc mặt nạ dùng kết hợp với máy thở để hỗ trợ hô hấp
A mask used together with a ventilator to assist with breathing.
一个面罩配合呼吸机使用,用于协助呼吸。
Ví dụ
