Bản dịch của từ Ventilator mask trong tiếng Việt

Ventilator mask

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ventilator mask(Noun)

vˈɛntɪlˌeɪtɐ mˈɑːsk
ˈvɛntəˌɫeɪtɝ ˈmæsk
01

Một thiết bị cung cấp oxy cho bệnh nhân gặp khó thở

A device that supplies oxygen to patients struggling to breathe.

这是一台为呼吸困难的患者提供氧气的设备。

Ví dụ
02

Thiết bị bảo hộ dùng để che mặt và lọc khí trong các môi trường nhất định

Protective gear is used to cover the face and filter the air in specific environments.

防护设备用于遮挡面部并过滤空气,适用于特定环境中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chiếc mặt nạ dùng kết hợp với máy thở để hỗ trợ hô hấp

A mask used together with a ventilator to assist with breathing.

一个面罩配合呼吸机使用,用于协助呼吸。

Ví dụ