verificatory
Adjective
verificatory (Adjective)
/vˌɛɹɨfˈɛktəkˌɛɹi/
/vˌɛɹɨfˈɛktəkˌɛɹi/
AI
Ví dụ
Bằng chứng xác nhận đã xác nhận nhu cầu của cộng đồng về nhiều nguồn lực hơn.The verificatory evidence confirmed the community's need for more resources.
Báo cáo không đủ xác nhận để ủng hộ các tuyên bố của họ.The report was not verificatory enough to support their claims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "verificatory" là một tính từ có nguồn gốc từ động từ "verify", có nghĩa là liên quan đến việc xác minh hoặc kiểm tra tính chính xác. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực khoa học và pháp lý để chỉ các quy trình, tài liệu hay chứng từ nhằm chứng thực thông tin hoặc dữ liệu. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này trong cùng một ngữ cảnh và có cách phát âm tương tự.