Bản dịch của từ Vernix trong tiếng Việt
Vernix
Noun [U/C]

Vernix(Noun)
vɝˈnɨks
vɝˈnɨks
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất dưỡng ẩm tự nhiên được sản xuất bởi tuyến bã trong thai nhi.
A natural moisturizer produced by the sebaceous glands of the fetus.
由胎儿皮脂腺分泌的天然保湿剂
Ví dụ
